bổ huyết
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tác dụng làm cho máu huyết đầy đủ, khỏe mạnh hơn: Dùng để mô tả tính chất của thuốc, thực phẩm hoặc phương pháp giúp nuôi dưỡng và tăng cường chất lượng máu trong cơ thể, thường dùng trong y học cổ truyền.
Động từ (dùng trong ngữ cảnh y học, ẩm thực):
- Hành động bồi bổ, tăng cường máu huyết: Chỉ việc sử dụng các loại thuốc hoặc thực phẩm để cải thiện tình trạng máu, chữa các chứng như thiếu máu, hoa mắt, chóng mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nhân sâm là một vị thuốc bổ huyết rất quý. (Nhân sâm có công dụng tăng cường máu huyết rất tốt.)
- Món canh gan heo nấu với rau chân vịt có tính bổ huyết. (Món ăn đó giúp nuôi dưỡng máu.)
Động từ:
- Bác sĩ đông y khuyên bệnh nhân nên bổ huyết bằng các loại thảo dược. (Bác sĩ khuyên dùng thảo dược để tăng cường máu.)
- Sau khi sinh, sản phụ cần được bổ huyết đúng cách. (Cần có biện pháp phục hồi máu huyết cho người mẹ sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bài thuốc bổ huyết": chỉ một đơn thuốc đông y được kê với mục đích chính là dưỡng huyết, tăng cường sinh lực từ máu.
- Ông cụ đang dùng một bài thuốc bổ huyết để chữa chứng hoa mắt. (Ông ấy dùng đơn thuốc chuyên trị để cải thiện tình trạng máu gây hoa mắt.)
"Thực phẩm bổ huyết": nhóm thực phẩm có tác dụng tốt cho việc sản sinh và chất lượng máu.
- Các loại đậu đỏ, táo tàu, củ dền đều là thực phẩm bổ huyết. (Những thực phẩm đó giúp máu trong cơ thể khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Dưỡng huyết (động từ/tính từ): nuôi dưỡng máu, thường dùng thay thế cho "bổ huyết" trong nhiều ngữ cảnh y học.
- Thuốc này có công dụng dưỡng huyết, an thần. (Thuốc giúp máu khỏe và tinh thần yên ổn.)
Hoạt huyết (động từ/tính từ): làm cho máu lưu thông tốt — khác với "bổ huyết" (tăng cường chất lượng máu).
- Bài tập này giúp hoạt huyết, tránh tê mỏi. (Bài tập giúp máu lưu thông, giảm cảm giác tê.)
Từ đồng nghĩa
- Ích huyết: có lợi cho máu.
- Dưỡng huyết: nuôi dưỡng máu.
Thành ngữ liên quan
- Bổ khí, bổ huyết: thường đi đôi để chỉ việc bồi bổ toàn diện cả khí lực lẫn máu huyết trong cơ thể.
- Đông y chú trọng việc bổ khí, bổ huyết để cơ thể cân bằng. (Y học cổ truyền coi trọng việc bồi bổ cả năng lượng lẫn máu.)